Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオによれば、
明日
あした
は
雪
ゆき
になるそうです。
Theo đài radio, ngày mai sẽ có tuyết.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
よる
dám
明日
あした
ngày mai
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
雪
Tuyết
tuyết