Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

メアリーは、ベランダでひとり座すわっていることがよくあった。
Mary thường ngồi một mình trên ban công.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

ベランダ
ban công
一人
ひとり
một người
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật