Dịch nghĩa:
メアリーと夫婦だった頃、二人してトムやアリスと一緒にボーリングによく行ったっけ。
Khi Mary và tôi còn là vợ chồng, chúng tôi thường đi chơi bowling với Tom và Alice.
Từ vựng:
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng