ボーリング

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

khoan; đào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボーリングはき?
Bạn có thích chơi bowling không?
ボーリングにこう。
Chúng ta đi chơi bowling nhé.
ボーリングはきですか。
Bạn thích chơi bowling không?
ぼくらは普通ふつう月曜日げつようびにボーリングにく。
Chúng tôi thường đi chơi bowling vào ngày thứ Hai.
ボーリングてんのオープニングセレモニーは退屈たいくつだった。
Lễ khai trương cửa hàng bowling thật buồn tẻ.
ボーリングにくならわたしをメンバーからはずしておいて。
Nếu đi chơi bowling, hãy loại tôi ra khỏi danh sách.
メアリーと夫婦ふうふだったころ二人ふたりしてトムやアリスと一緒いっしょにボーリングによくったっけ。
Khi Mary và tôi còn là vợ chồng, chúng tôi thường đi chơi bowling với Tom và Alice.

Từ liên quan đến ボーリング