Dịch nghĩa:

Tôi quyết định hoãn chuyến đi đến Boston.

Hán tự:

Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Duyên kéo dài; duỗi
Kỳ kỳ hạn; thời gian