Dịch nghĩa:
パーティーに行くってジェインに約束したし、彼女をがっかりさせるわけにはいかないんだ。
Tôi đã hứa với Jane là sẽ đi dự tiệc và không thể làm cô ấy thất vọng.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ