Dịch nghĩa:
ノルマン人が英国を征服したことが英語に大きな影響を及ぼした。
Người Norman chinh phục Anh đã ảnh hưởng lớn đến tiếng Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia
征
Chinh
chinh phục; thu thuế
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
大
Đại
lớn; to
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
及
Cập
vươn tới