Dịch nghĩa:
トムが親指だけでワルツをピアノ演奏すると、メアリーはとても感動した。
Khi Tom chơi waltz trên đàn piano chỉ bằng ngón tay cái, Mary đã rất xúc động.
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc