Dịch nghĩa:

Tôi nghe nói Tom đang lên kế hoạch đi Boston vào cuối tuần tới.

Hán tự:

Thứ tiếp theo; thứ tự
Chu tuần
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Văn nghe; hỏi; lắng nghe