Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムが恋こいをしていることは誰だれの目めにも明あきらかだった。
Ai cũng có thể thấy Tom đang yêu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

恋
こい
tình yêu
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
誰
だれ
ai
目
め
mắt; nhãn cầu
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định

Hán tự:

恋
Luyến lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
誰
Thùy ai; ai đó
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật