Dịch nghĩa:

Có một phong trào nhằm cấm quảng cáo trên truyền hình.

Hán tự:

Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Cấm cấm; cấm đoán
Chỉ dừng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc