Dịch nghĩa:

Xem ti vi là một hoạt động thụ động.

Hán tự:

Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Thụ nhận; trải qua
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Hoạt sống động; hồi sinh