Dịch nghĩa:
スタジオはとても狭くて、隠れる場所はない。
Phòng thu rất chật và không có chỗ để ẩn nấp.
Từ vựng:
Hán tự:
狭
Hiệp
hẹp
隠
Ẩn
che giấu
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ