Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コスト高だかで商売しょうばいを続つづけていくことが難むずかしくなった。
Do chi phí cao, việc kinh doanh trở nên khó khăn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

コスト
chi phí
商売
しょうばい
buôn bán; kinh doanh; thương mại
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

高
Cao cao; đắt
商
Thương buôn bán
売
Mại bán
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật