Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

クリスマスが終おわったらまたダイエットをしなくてはならないみたい。
Có vẻ như tôi phải ăn kiêng lại sau khi Giáng sinh kết thúc.

Ngữ pháp:

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

クリスマス
Giáng Sinh
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
又
また
lại; một lần nữa
ダイエット
chế độ ăn kiêng
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
みたい
giống như; tương tự

Hán tự:

終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật