Dịch nghĩa:
キューカードは主にテレビで使われ、俳優に台詞を思い出させる役割をする。
Cue card chủ yếu được sử dụng trên truyền hình và giúp diễn viên nhớ lời thoại.
Từ vựng:
主に
おもに
chủ yếu; phần lớn
テレビ
truyền hình; TV
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
俳優
はいゆう
diễn viên; diễn viên nữ
台詞
せりふ
(nói) lời thoại (trong vở kịch, phim, truyện tranh, v.v.); lời thoại của ai đó
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra
役割
やくわり
phân vai; phân công (phân bổ) vai trò; nhiệm vụ
為る
する
làm
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
使
Sử
sử dụng; sứ giả
俳
Bài
haiku; diễn viên
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
詞
Từ
từ ngữ; thơ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách