Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よろしかったら、しばらく一人ひとりにして欲ほしいのですが。
Nếu được, tôi muốn được ở một mình một lúc.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
暫く
しばらく
một lúc; một phút
一人
ひとり
một người
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

一
Nhất một
人
Nhân người
欲
Dục khao khát; tham lam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật