Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よく
勉強
べんきょう
しなさい、さもないと
失敗
しっぱい
するでしょう。
Hãy học tập chăm chỉ, nếu không bạn sẽ thất bại.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
無い
ない
không tồn tại
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược