Dịch nghĩa:
ようやく各店舗に監視カメラが設置されることになった。
Cuối cùng thì mỗi cửa hàng cũng được lắp đặt camera giám sát.
Từ vựng:
Hán tự:
各
Các
mỗi; từng
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
舗
Phổ
cửa hàng; cửa hiệu; lát đường
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
視
Thị
xem xét; nhìn
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố