Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう昔むかしのように若わかくないって、覚おぼえておくことね。
Hãy nhớ là mình không còn trẻ như xưa nữa đâu.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
若い
わかい
trẻ
無い
ない
không tồn tại
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

昔
Tích ngày xưa; cổ xưa
若
Nhược trẻ; nếu
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật