Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう少すこしお金かねがあったなら、その車くるまを買かうことができたのに。
Nếu tôi có thêm chút tiền nữa, tôi đã có thể mua chiếc xe đó rồi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
お金
おかね
tiền
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其の
その
đó; cái đó
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

少
Thiếu ít
金
Kim vàng
車
Xa xe
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật