Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「また、しないといけないんですか?」「いや。その必要ひつようはない」
"Lại phải làm nữa à?" "Không, không cần đâu."

Ngữ pháp:

~ないといけない (〜nai to ikenai)

Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

又
また
lại; một lần nữa
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
いや
ồ
其の
その
đó; cái đó
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu cần; điểm chính

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật