Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ますます
多
おお
くの
医者
いしゃ
がその
新薬
しんやく
を
使
つか
い
出
だ
した。
Càng ngày càng nhiều bác sĩ bắt đầu sử dụng loại thuốc mới đó.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
多く
おおく
nhiều
医者
いしゃ
bác sĩ
其の
その
đó; cái đó
新薬
しんやく
thuốc mới; dược phẩm mới
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
新
Tân
mới
薬
Dược
thuốc; hóa chất
使
Sử
sử dụng; sứ giả
出
Xuất
ra ngoài