Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほめることが学習がくしゅう者しゃにやる気きを起おこさせる。
Khen ngợi có thể khích lệ người học.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
学習者
がくしゅうしゃ
người học
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên

Hán tự:

学
Học học; khoa học
習
Tập học
者
Giả người
気
Khí tinh thần; không khí
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật