Dịch nghĩa:

Đặc biệt, thuật ngữ khoa học đòi hỏi định nghĩa chính xác.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Dụng sử dụng; công việc
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Chính chính xác; công bằng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Nghĩa chính nghĩa
Yêu cần; điểm chính
Cầu yêu cầu