Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

つり革かわにつかまりなさい。電車でんしゃがすぐ動うごき出だすだろうから。
Hãy nắm lấy dây đeo. Tàu sẽ khởi hành ngay.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

つり革
つりかわ
dây đeo
捕まる
つかまる
bị bắt; bị bắt giữ
為さる
なさる
làm
電車
でんしゃ
tàu điện
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
動く
うごく
di chuyển; khuấy động; dịch chuyển; lắc lư; đung đưa
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

革
Cách da; cải cách
電
Điện điện
車
Xa xe
動
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật