Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つまらないことで
彼女
かのじょ
と
喧嘩
けんか
するほど
私
わたし
は
愚
おろ
かではない。
Tôi không ngu đến mức cãi nhau với cô ấy vì những chuyện vặt vãnh.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼女
かのじょ
cô ấy
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào
私
Tư
tư nhân; tôi
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn