Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つきがいいほうではないのでパチンコもしないし
宝
たから
くじも
買
か
いません。
Vì không may mắn nên tôi không chơi pachinko và cũng không mua vé số.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ほう
ồ; ôi
無い
ない
không tồn tại
パチンコ
pachinko
為る
する
làm
宝くじ
たからくじ
xổ số
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
買
Mãi
mua