Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「ちょっくらデートしてくるねー」「7時ななじには帰かえってきなさいよ、桜さくら」
"Sắp đi hẹn hò một chút nhé" - "Hãy về nhà trước 7 giờ đấy, Sakura"

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

ちょっくら
một chút; một lát
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
為る
する
làm
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
為さる
なさる
làm
桜
さくら
cây anh đào; hoa anh đào

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
帰
Quy trở về; dẫn đến
桜
hoa anh đào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật