Dịch nghĩa:
たまたまその列車は雪のため遅れた。
Tình cờ đoàn tàu bị trễ do tuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
雪
Tuyết
tuyết
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau