Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たとえ
大会
たいかい
があるといっても、
彼
かれ
らにそんなにたくさんのお
金
かね
を
請求
せいきゅう
してはいけないな。
Dù có giải đấu, cũng không nên thu tiền nhiều như vậy từ họ.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
大会
たいかい
hội nghị; hội thảo; cuộc họp lớn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
言う
いう
nói
彼
かれ
anh ấy
そんな
như vậy; loại đó
お金
おかね
tiền
請求
せいきゅう
yêu cầu; đòi hỏi; phí; đơn xin; hóa đơn (cho dịch vụ)
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
請
Thỉnh
mời; hỏi
求
Cầu
yêu cầu