Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんな事ことは、彼かれにとっては赤子あかごの手てを捻ひねるようなものだ。
Đối với anh ấy, việc đó dễ như trở bàn tay.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
事
こと
sự việc; điều
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
赤子
あかご
em bé
手
て
tay; cánh tay
捻る
ひねる
vặn; xoay; bật (vòi, công tắc, v.v.)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
赤
Xích đỏ
子
Tử trẻ em
手
Thủ tay
捻
Niệp xoay; vặn; chơi đùa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật