Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなの、
身体
しんたい
にとっていいはずがないじゃありませんか。
Chẳng phải điều đó không tốt cho cơ thể sao?
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
身体
しんたい
cơ thể; hệ thống vật lý; (người)
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
無い
ない
không tồn tại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh