Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは秘密ひみつです。誰だれにももらすことがあってはいけません。
Đó là bí mật. Bạn không được tiết lộ cho ai.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
誰
だれ
ai
漏らす
もらす
để rò rỉ; để lộ (ánh sáng)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

秘
Bí bí mật; che giấu
密
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật