Dịch nghĩa:

Cái đó là để cho những người muốn biết anh ta và những nhà khoa học khác đang làm gì.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Tri biết; trí tuệ
Nhân người