Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それとも、あまりに猥褻わいせつな写真しゃしんがあるから出版しゅっぱんできないということか?
Hay là không thể xuất bản vì có những bức ảnh quá tục tĩu?

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
猥褻
わいせつ
tục tĩu; không đứng đắn; bẩn thỉu; không đúng mực
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
出版
しゅっぱん
xuất bản
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

猥
Ổi tục tĩu
褻
Tiết bẩn thỉu
写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế
出
Xuất ra ngoài
版
Bản khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật