Dịch nghĩa:

Chiếc xe cần được kiểm tra.

Hán tự:

Xa xe
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Kiểm kiểm tra; điều tra
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Yêu cần; điểm chính