Dịch nghĩa:
その計画を断念するより他にしかたがない。
Không còn cách nào khác ngoài việc từ bỏ kế hoạch đó.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác