Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
絵
え
は
醜
みにく
いとは
思
おも
わない。それどころか、むしろ
美
うつく
しいと
思
おも
う。
Tôi không nghĩ bức tranh đó xấu, trái lại, tôi cho rằng nó khá đẹp.
Ngữ pháp:
~どころか (〜dokoro ka)
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
醜い
みにくい
xấu xí
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
其れ
それ
đó; nó
寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
醜
Xú
xấu xí; nhục nhã
思
Tư
nghĩ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp