Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その知しらせを聞きいて、皆みなシーンとしてしまった。
Nghe tin ấy, mọi người đều im lặng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
聞く
きく
nghe
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
シーン
cảnh; quang cảnh
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

知
Tri biết; trí tuệ
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
皆
Giai tất cả; mọi thứ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật