Dịch nghĩa:
その看護婦は病人をとても優しく世話した。
Nữ y tá đó đã chăm sóc bệnh nhân rất tận tình.
Từ vựng:
Hán tự:
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
病
Bệnh
bệnh; ốm
人
Nhân
người
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
世
Thế
thế hệ; thế giới
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện