Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その服ふくは新あたらしくデザインされたものだ。
Chiếc áo đó là một thiết kế mới.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
服
ふく
quần áo; trang phục
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
デザイン
thiết kế
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

服
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
新
Tân mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật