Dịch nghĩa:

Mẫu xe mới đó đã trải qua nhiều bài kiểm tra khắc nghiệt.

Hán tự:

Tân mới
Hình khuôn; loại; mẫu
Xa xe
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
Thụ nhận; trải qua