1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新型
- Cách đọc: しんがた
- Loại từ: danh từ (dùng như định ngữ với の: 新型の~)
- Lĩnh vực: kỹ thuật, sản phẩm, y tế (mầm bệnh/chủng mới)
2. Ý nghĩa chính
新型 nghĩa là “kiểu/mẫu mới, chủng loại mới”. Dùng cho thiết bị, mẫu xe, sản phẩm, hoặc trong y tế để chỉ chủng mới (virus, vi khuẩn).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 新型: nhấn kiểu/mẫu mới so với loại trước.
- 最新型: mẫu mới nhất ở thời điểm hiện tại (đỉnh cao dòng sản phẩm).
- 新規: “mới” về tính chất phát sinh/đăng ký mới; không chỉ mẫu mã.
- 旧型/従来型: kiểu cũ, kiểu truyền thống.
- Trong y tế: 新型インフルエンザ、新型コロナウイルス → chủng mới phát hiện.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 新型+名詞 hoặc 新型の+名詞: 新型スマホ、新型エンジン.
- Báo chí/y tế: 新型ウイルス、新型肺炎 → trang trọng, chính thống.
- Quảng cáo/sản phẩm: nhấn cải tiến; có thể đi kèm 機能、性能、デザイン.
- Phân biệt với “mới mua”: dùng 新品 (hàng mới) thay vì 新型.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 最新型 |
gần nghĩa |
mẫu mới nhất |
Vượt trội nhất trong dòng sản phẩm. |
| 従来型 |
đối hướng |
kiểu truyền thống |
So sánh với 新型 về thiết kế/chức năng. |
| 旧型 |
đối nghĩa |
kiểu cũ |
Phiên bản trước, công nghệ cũ. |
| 新規 |
liên quan |
mới (phát sinh/đăng ký) |
Tính “mới” về thủ tục/sự kiện. |
| 新品 |
liên quan |
hàng mới |
Trạng thái “chưa dùng”, không nói về kiểu. |
| プロトタイプ |
liên quan |
nguyên mẫu |
Giai đoạn thử nghiệm; chưa phải 新型 thương mại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 新 (シン・あたらしい): mới.
- 型 (ガタ/ケイ・かた): khuôn, kiểu, dạng.
- Cấu tạo nghĩa: “kiểu dáng mới/chủng loại mới”. Trong từ này, 型 đọc là がた.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông, 新型 đi với y tế thường kéo theo biện pháp đối ứng (対策、検査、治療). Trong tiếp thị, nên kèm thông số cụ thể để “mới” có sức thuyết phục: 新型エンジンで燃費が10%向上.
8. Câu ví dụ
- 新型スマホはカメラ性能が大幅に向上した。
Mẫu điện thoại mới đã cải thiện đáng kể hiệu năng camera.
- メーカーは新型エンジンの試験走行を開始した。
Nhà sản xuất đã bắt đầu chạy thử động cơ kiểu mới.
- 新型コロナウイルスの感染拡大が懸念されている。
Sự lây lan của chủng coronavirus mới đang gây lo ngại.
- この新型モデルは従来比で重量が15%軽い。
Mẫu mới này nhẹ hơn 15% so với kiểu truyền thống.
- 来春に新型車両が地下鉄に導入される。
Xe toa kiểu mới sẽ được đưa vào tàu điện ngầm từ mùa xuân tới.
- 研究チームは新型ワクチンの有効性を検証中だ。
Nhóm nghiên cứu đang kiểm chứng hiệu lực của vắc-xin chủng mới.
- この新型センサーは暗所でも高精度だ。
Cảm biến kiểu mới này có độ chính xác cao ngay cả nơi thiếu sáng.
- 新型のUIは直感的で学習コストが低い。
UI kiểu mới mang tính trực quan và chi phí học thấp.
- 洪水対策として新型ポンプが配備された。
Máy bơm kiểu mới đã được triển khai để phòng chống lũ.
- 旧型から新型への移行計画を共有してください。
Vui lòng chia sẻ kế hoạch chuyển đổi từ kiểu cũ sang kiểu mới.