何度 [Hà Độ]

なんど
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungTrạng từ

bao nhiêu lần

JP: そのほんなんみなさい。

VI: Hãy đọc đi đọc lại cuốn sách đó nhiều lần.

Danh từ chung

bao nhiêu độ (nhiệt độ, góc, v.v.)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはその手紙てがみなんなんかえした。
Cô ấy đã đọc đi đọc lại bức thư đó nhiều lần.
わたしはその手紙てがみなんなんんだ。
Tôi đã đọc đi đọc lại bức thư đó nhiều lần.
彼女かのじょかれからの手紙てがみなんなんんだ。
Cô ấy đã đọc đi đọc lại bức thư từ anh ấy nhiều lần.
かれはその手紙てがみなんなんんだ。
Anh ấy đã đọc đi đọc lại bức thư nhiều lần.
なんなんおなじことをわせるなよ。
Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều!
著者ちょしゃなんなん原稿げんこう手直てなおしした。
Tác giả đã liên tục chỉnh sửa bản thảo.
かれなんなん努力どりょくしたが、成功せいこうしなかった。
Anh ấy đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công.
なんかれくわした。
Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần.
あなたの体温たいおんなん
Nhiệt độ cơ thể bạn là bao nhiêu?
なんもそれをました。
Tôi đã xem nó nhiều lần.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 何度
  • Cách đọc: なんど
  • Loại từ: danh từ nghi vấn; phó từ chỉ tần suất; đơn vị (độ)
  • Nghĩa khái quát: bao nhiêu lần; bao nhiêu độ (nhiệt độ, góc)

2. Ý nghĩa chính

何度 có hai nghĩa chính: (1) “bao nhiêu lần” (tần suất/lặp lại), và (2) “bao nhiêu độ” (nhiệt độ/góc). 「何度も」 = nhiều lần.

3. Phân biệt

  • 何度 vs 何回: cả hai đều “bao nhiêu lần”. 何度 dùng rộng, nghe tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh; 何回 thiên về đếm sự kiện rời.
  • “độ nhiệt/góc”: chỉ 何度 mang nghĩa này; 何回 không có.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hỏi số lần: 何度説明しても分からない。/ それは何度目ですか。
  • Hỏi nhiệt độ: 外は何度ですか。/ 体温は何度
  • Cường điệu: 何度何度も (lặp đi lặp lại rất nhiều lần).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
何回đồng nghĩa phầnbao nhiêu lầnThiên về sự kiện đếm được.
回数liên quansố lầnDanh từ trừu tượng.
温度liên quannhiệt độĐơn vị độ C, F.
角度liên quangóc độĐơn vị độ (°).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 何: cái gì.
  • 度: độ; lần; mức độ. Âm On: ド; Kun: たび.
  • Ghép nghĩa: “độ/lần là bao nhiêu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói “nhiều lần”, 「何度も」 tự nhiên hơn 「何回も」 trong văn phong kể chuyện/cảm xúc. Với y tế, câu “熱は何度ですか” rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • それは何度目の挑戦ですか。
    Đó là lần thử thách thứ mấy vậy?
  • 外は今何度くらいですか。
    Bên ngoài bây giờ khoảng bao nhiêu độ?
  • 何度説明しても伝わらない。
    Dù giải thích bao nhiêu lần cũng không truyền đạt được.
  • 彼に何度も助けられた。
    Tôi đã được anh ấy giúp nhiều lần.
  • 体温は何度でしたか。
    Nhiệt độ cơ thể là bao nhiêu độ?
  • この角は何度に設定すればいいですか。
    Nên đặt góc này bao nhiêu độ?
  • 同じミスを何度も繰り返さないで。
    Đừng lặp lại cùng một lỗi nhiều lần.
  • 昨日は気温が何度まで上がった?
    Hôm qua nhiệt độ lên đến bao nhiêu độ?
  • 私は何度でもやり直せる。
    Tôi có thể làm lại bao nhiêu lần cũng được.
  • 何度聞いても覚えられない単語だ。
    Đây là từ mà dù nghe bao nhiêu lần cũng không nhớ nổi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 何度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?