Dịch nghĩa:
その建築家があの建物の設計をした。
Kiến trúc sư đó đã thiết kế tòa nhà kia.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường