Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こはトラックがバックしてきた時とき轢ひかれそうになった。
Đứa trẻ suýt bị xe tải lùi trúng.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
バック
phía sau
為る
する
làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
轢く
ひく
cán qua; đâm phải
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

子
Tử trẻ em
時
Thời thời gian; giờ
轢
Lịch cán qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật