Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
子
こ
はトラックがバックしてきた
時
とき
轢
ひ
かれそうになった。
Đứa trẻ suýt bị xe tải lùi trúng.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
バック
phía sau
為る
する
làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
轢く
ひく
cán qua; đâm phải
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
時
Thời
thời gian; giờ
轢
Lịch
cán qua