Dịch nghĩa:
その女優にはとても美しい名前がある。
Nữ diễn viên này có một cái tên rất đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước