Dịch nghĩa:
その女の子は明るい笑顔を浮かべて親しげな感じでした。
Cô bé này có nụ cười rạng rỡ và vẻ thân thiện.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
明
Minh
sáng; ánh sáng
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
親
Thân
cha mẹ; thân mật
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác