Dịch nghĩa:
その大学の学長は辞職しそうである。
Hiệu trưởng của trường đại học đó có vẻ sắp từ chức.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
職
Chức
công việc; việc làm